Thuật Toán Đường Quét (Sweep Line)¶
Tác giả: FPTOJ Team
Nội dung tham khảo từ: VNOI Wiki, CP-Algorithms - Sweep Line
1. Bản chất vấn đề¶
Bài toán: Tìm giao điểm đoạn thẳng¶
Cho \(N\) đoạn thẳng trong mặt phẳng. Kiểm tra có đoạn nào giao nhau không, hoặc đếm số cặp giao điểm.
Cách thường: Duyệt mọi cặp \(O(N^2)\).
Sweep Line: Quét theo 1 chiều (thường là trục \(x\)), duy trì trạng thái tại mỗi thời điểm \(\Rightarrow O(N \log N)\).
Ứng dụng¶
| Bài toán | Sweep Line |
|---|---|
| Giao điểm đoạn thẳng | \(O(N \log N)\) |
| Diện tích hợp hình chữ nhật | \(O(N \log N)\) |
| Bài toán đặt camera | \(O(N \log N)\) |
| Đếm cặp đoạn giao nhau | \(O(N \log N)\) |
2. Tư duy cốt lõi¶
Ý tưởng: Dòng quét (sweep line)¶
Tưởng tượng 1 đường thẳng đứng quét từ trái sang phải. Tại mỗi thời điểm:
- Sự kiện bắt đầu: Gặp đầu trái của đoạn → thêm đoạn vào "tập hoạt động".
- Sự kiện kết thúc: Gặp đầu phải của đoạn → xóa đoạn khỏi "tập hoạt động".
- Kiểm tra: Các đoạn trong "tập hoạt động" có giao nhau không?

Cài đặt bằng Priority Queue + Set¶
- Priority Queue (min-heap): Lưu các sự kiện (tọa độ \(x\), loại sự kiện, chỉ số đoạn).
- Set (BST): Lưu các đoạn đang hoạt động, sắp xếp theo \(y\) tại vị trí quét hiện tại.
Sweep Line 1D: Tìm điểm phủ nhiều đoạn nhất¶
Bài toán: Cho \(N\) đoạn trên trục số \([L_i, R_i]\), tìm số lượng đoạn phủ nhiều nhất tại một điểm.
Cách làm: Tại \(L_i\) tạo sự kiện +1, tại \(R_i\) tạo sự kiện -1. Quét từ trái sang phải, cộng dồn, lấy giá trị lớn nhất.
Ví dụ: Đoạn \([1,4], [2,5], [3,6]\).
| Sự kiện \(x\) | Loại | Tổng cộng dồn | Giá trị lớn nhất |
|---|---|---|---|
| 1 | +1 | 1 | 1 |
| 2 | +1 | 2 | 2 |
| 3 | +1 | 3 | 3 |
| 4 | -1 | 2 | 3 |
| 5 | -1 | 1 | 3 |
| 6 | -1 | 0 | 3 |
Kết quả: điểm \(x=3\) có 3 đoạn phủ.
Trace chi tiết (Diện tích hợp)¶
Ví dụ với 3 hình chữ nhật:
- HCN1: \((1,1)-(4,3)\)
- HCN2: \((2,2)-(5,4)\)
- HCN3: \((3,0)-(6,3)\)
Danh sách sự kiện (sau khi sắp xếp):
| \(x\) | Type | \(y_1\) | \(y_2\) | active_len | Diện tích thêm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | +1 | 1 | 3 | 0 → 2 | \(0 \cdot (1-1) = 0\) |
| 2 | +1 | 2 | 4 | 2 → 3 | \(2 \cdot (2-1) = 2\) |
| 3 | +1 | 0 | 3 | 3 → 4 | \(3 \cdot (3-2) = 3\) |
| 4 | -1 | 1 | 3 | 4 → 3 | \(4 \cdot (4-3) = 4\) |
| 5 | -1 | 2 | 4 | 3 → 2 | \(3 \cdot (5-4) = 3\) |
| 6 | -1 | 0 | 3 | 2 → 0 | \(2 \cdot (6-5) = 2\) |
Tổng diện tích: \(0 + 2 + 3 + 4 + 3 + 2 = 14\).
Trace chi tiết (Giao điểm đoạn thẳng)¶
3 đoạn: \(A = [(1,1)-(4,3)]\), \(B = [(2,2)-(5,1)]\), \(C = [(3,0)-(6,4)]\)
| Sự kiện \(x\) | Loại | Đoạn | Hành động |
|---|---|---|---|
| 1 | Bắt đầu | \(A\) | Thêm \(A\) vào set |
| 2 | Bắt đầu | \(B\) | Thêm \(B\) vào set. Kiểm tra \(A \cap B\)? |
| 3 | Bắt đầu | \(C\) | Thêm \(C\) vào set. Kiểm tra \(A \cap C\)? \(B \cap C\)? |
| 4 | Kết thúc | \(A\) | Xóa \(A\) khỏi set |
| 5 | Kết thúc | \(B\) | Xóa \(B\) khỏi set |
| 6 | Kết thúc | \(C\) | Xóa \(C\) khỏi set |
3. Phân tích tính đúng đắn¶
Tại sao chỉ cần kiểm tra láng giềng trong set?¶
Khi quét đến vị trí \(x\), các đoạn trong set được sắp xếp theo \(y\). Nếu 2 đoạn \(A\) và \(B\) giao nhau, tại thời điểm quét qua điểm giao, chúng sẽ là láng giềng trong set (không có đoạn nào nằm giữa).
Do đó, chỉ cần kiểm tra mỗi đoạn với láng giềng trên/dưới trong set.
4. Đánh giá độ phức tạp¶
| Thao tác | Thời gian |
|---|---|
| Sắp xếp sự kiện | \(O(N \log N)\) |
| Xử lý mỗi sự kiện (set) | \(O(\log N)\) |
| Tổng | \(O(N \log N)\) |
Code minh họa¶
Diện tích hợp hình chữ nhật¶
5. Bài tập luyện tập (FPTOJ)¶
| Bài | Nền tảng | Độ khó | Kiểu bài tập (Bản chất) |
|---|---|---|---|
sweep-seg-intersect |
Giao điểm đoạn thẳng | ⭐⭐ | Sweep Line - giao điểm |
sweep-rect-area |
Diện tích hợp hình chữ nhật | ⭐⭐⭐ | Sweep Line - diện tích |
sweep-max-overlap |
Điểm phủ nhiều đoạn nhất | ⭐⭐ | Sweep Line 1D |
sweep-rect-overlap |
Điểm phủ nhiều hình chữ nhật nhất | ⭐⭐⭐ | Sweep Line 2D |
sweep-pair-count |
Đếm cặp đoạn giao nhau | ⭐⭐⭐ | Sweep Line + BIT |
sweep-points-rect |
Đếm điểm trong hình chữ nhật | ⭐⭐ | Sweep Line + BIT |
sweep-max-gap |
Khoảng trống lớn nhất | ⭐⭐ | Sweep Line 1D |
sweep-camera |
Đặt camera phủ kín đoạn | ⭐⭐⭐ | Sweep Line - phủ đoạn |