Skip to content

Skip List - Cấu Trúc Dữ Liệu Probabilistic

Tác giả: FPTOJ Team
Nội dung tham khảo từ: CP-Algorithms - Skip List


1. Bản chất vấn đề

Bài toán: Tìm kiếm, chèn, xóa trên danh sách liên kết

Danh sách liên kết (Linked List) có thao tác chèn/xóa \(O(1)\) nhưng tìm kiếm \(O(N)\). Cần cấu trúc:

  • Tìm kiếm: \(O(\log N)\)
  • Chèn / Xóa: \(O(\log N)\)
  • Không cần cây cân bằng phức tạp

Skip List là giải pháp — sử dụng xác suất thay vì phép quay cây.

So sánh

Cấu trúc Tìm kiếm (TB) Chèn / Xóa Cài đặt
Linked List \(O(N)\) \(O(1)\) Đơn giản
BST cân bằng \(O(\log N)\) \(O(\log N)\) Phức tạp
Skip List \(O(\log N)\) \(O(\log N)\) Trung bình

2. Tư duy cốt lõi

Ý tưởng: Nhiều tầng danh sách

Skip List gồm nhiều tầng (level), mỗi tầng là 1 danh sách liên kết đã sắp xếp.

  • Tầng 0: Chứa tất cả phần tử (danh sách đầy đủ).
  • Tầng 1: Chứa ~\(N/2\) phần tử (bỏ qua 1 nửa).
  • Tầng 2: Chứa ~\(N/4\) phần tử (bỏ qua 3/4).
  • Tầng \(k\): Chứa ~\(N/2^k\) phần tử.

Tìm kiếm bắt đầu từ tầng cao nhất, nhảy sang phải cho đến khi vượt quá giá trị cần tìm → đi xuống tầng thấp hơn.

Minh họa cấu trúc

flowchart LR
    subgraph "Level 2"
        H2["-∞"] --> A2["3"] --> B2["9"] --> T2["+∞"]
    end
    subgraph "Level 1"
        H1["-∞"] --> A1["3"] --> B1["5"] --> C1["9"] --> D1["12"] --> T1["+∞"]
    end
    subgraph "Level 0"
        H0["-∞"] --> N1["1"] --> N2["3"] --> N3["5"] --> N4["7"] --> N5["9"] --> N6["12"] --> T0["+∞"]
    end
    A2 --> A1
    B2 --> C1
    A1 --> N2
    B1 --> N3
    C1 --> N5
    D1 --> N6

Trace: Tìm kiếm số 7

Bước Tầng Vị trí hiện tại So sánh Hành động
1 2 \(-\infty\) \(-\infty < 7\) Sang phải: node 3
2 2 \(3\) \(3 < 7\) Sang phải: node 9
3 2 \(9\) \(9 > 7\) Xuống tầng 1
4 1 \(3\) \(3 < 7\) Sang phải: node 5
5 1 \(5\) \(5 < 7\) Sang phải: node 9
6 1 \(9\) \(9 > 7\) Xuống tầng 0
7 0 \(5\) \(5 < 7\) Sang phải: node 7
8 0 \(7\) \(7 = 7\) Tìm thấy!

Số bước: 8 thay vì 4 (duyệt tuyến tính từ đầu: \(1 \to 3 \to 5 \to 7\)). Với \(N\) nhỏ, Skip List chưa có ưu thế. Nhưng với \(N = 10^6\), tuyến tính cần \(10^6\) bước trong khi Skip List chỉ cần \(\sim 40\) bước.

Xác suất nâng tầng

Khi chèn phần tử mới, tung đồng xu:

  • Head (50%): Nâng lên tầng tiếp theo.
  • Tail (50%): Dừng lại.

Với xác suất \(p = 1/2\):

Tầng Kỳ vọng số phần tử
0 \(N\)
1 \(N/2\)
2 \(N/4\)
\(k\) \(N/2^k\)

Chiều cao tối đa kỳ vọng: \(\log_2 N\).


3. Phân tích tính đúng đắn

Tại sao Skip List cho kết quả đúng?

Mỗi tầng là danh sách con (subsequence) của tầng bên dưới, giữ nguyên thứ tự. Khi tìm kiếm:

  • Ở tầng cao, nhảy qua nhiều phần tử → bỏ nhanh các phần tử không cần thiết.
  • Khi không thể nhảy thêm → đi xuống tầng chi tiết hơn.
  • Ở tầng 0, tìm thấy chính xác vị trí.

Kỳ vọng độ phức tạp

Với xác suất \(p = 1/2\), số bước tìm kiếm kỳ vọng:

\[E[\text{steps}] = \frac{1}{p} \cdot \log_{1/p} N = 2 \log_2 N\]

4. Đánh giá độ phức tạp

Thao tác Trung bình (Kỳ vọng) Worst case
Tìm kiếm \(O(\log N)\) \(O(N)\)
Chèn \(O(\log N)\) \(O(N)\)
Xóa \(O(\log N)\) \(O(N)\)
Không gian \(O(N)\) \(O(N \log N)\)

Worst case \(O(N)\) xảy ra khi tất cả phần tử cùng tầng (rất hiếm, xác suất \(\approx 0\)).


Code minh họa

Skip List cơ bản — Tìm kiếm và chèn

#include <bits/stdc++.h>
using namespace std;

struct Node {
    int val, level;
    vector<Node*> next;
    Node(int v, int l) : val(v), level(l), next(l + 1, nullptr) {}
};

struct SkipList {
    Node* head;
    int maxLevel;
    mt19937 rng;

    SkipList(int n) {
        maxLevel = __lg(n) + 1;                     // số tầng tối đa log2(n)
        head = new Node(INT_MIN, maxLevel);         // node đầu với giá trị -∞
        rng = mt19937(chrono::steady_clock::now().time_since_epoch().count());
    }

    int randomLevel() {
        int lvl = 0;
        while ((rng() & 1) && lvl < maxLevel) lvl++;  // tung đồng xu, xác suất 50% nâng tầng
        return lvl;
    }

    bool search(int target) {
        Node* cur = head;
        for (int i = maxLevel; i >= 0; i--) {         // duyệt từ tầng cao nhất
            while (cur->next[i] && cur->next[i]->val < target)
                cur = cur->next[i];                   // nhảy sang phải nếu còn nhỏ hơn target
        }
        cur = cur->next[0];                           // xuống tầng 0 để kiểm tra
        return cur && cur->val == target;
    }

    void insert(int val) {
        vector<Node*> update(maxLevel + 1, head);     // mảng lưu node trước vị trí chèn ở mỗi tầng
        Node* cur = head;

        for (int i = maxLevel; i >= 0; i--) {         // tìm vị trí chèn trên từng tầng
            while (cur->next[i] && cur->next[i]->val < val)
                cur = cur->next[i];
            update[i] = cur;
        }

        int newLevel = randomLevel();                 // xác định số tầng cho node mới
        Node* newNode = new Node(val, newLevel);

        for (int i = 0; i <= newLevel; i++) {         // nối node mới vào các tầng tương ứng
            newNode->next[i] = update[i]->next[i];
            update[i]->next[i] = newNode;
        }
    }
};

int main() {
    int n, q;
    cin >> n >> q;

    SkipList sl(n);
    for (int i = 0; i < n; i++) {
        int x;
        cin >> x;
        sl.insert(x);                                 // chèn n phần tử ban đầu
    }

    while (q--) {                                     // xử lý q truy vấn
        int type, val;
        cin >> type >> val;
        if (type == 1) {
            sl.insert(val);                           // chèn thêm
        } else {
            cout << (sl.search(val) ? "YES" : "NO") << "\n";  // tìm kiếm
        }
    }
    return 0;
}
import random
import sys
input = sys.stdin.readline

class Node:
    __slots__ = ['val', 'next']
    def __init__(self, val, level):
        self.val = val
        self.next = [None] * (level + 1)

class SkipList:
    def __init__(self, n):
        self.max_level = n.bit_length()                 # số tầng tối đa
        self.head = Node(float('-inf'), self.max_level) # node đầu giá trị -∞

    def random_level(self):
        lvl = 0
        while random.random() < 0.5 and lvl < self.max_level:  # tung đồng xu 50%
            lvl += 1
        return lvl

    def search(self, target):
        cur = self.head
        for i in range(self.max_level, -1, -1):       # duyệt từ tầng cao nhất
            while cur.next[i] and cur.next[i].val < target:
                cur = cur.next[i]                     # nhảy sang phải
        cur = cur.next[0]                             # xuống tầng 0 kiểm tra
        return cur is not None and cur.val == target

    def insert(self, val):
        update = [self.head] * (self.max_level + 1)    # node trước vị trí chèn mỗi tầng
        cur = self.head

        for i in range(self.max_level, -1, -1):        # tìm vị trí chèn
            while cur.next[i] and cur.next[i].val < val:
                cur = cur.next[i]
            update[i] = cur

        new_level = self.random_level()                # xác định số tầng cho node mới
        new_node = Node(val, new_level)

        for i in range(new_level + 1):                 # nối node mới vào các tầng
            new_node.next[i] = update[i].next[i]
            update[i].next[i] = new_node

n, q = map(int, input().split())
sl = SkipList(n)

for x in map(int, input().split()):
    sl.insert(x)                                       # chèn n phần tử ban đầu

for _ in range(q):                                     # xử lý q truy vấn
    parts = list(map(int, input().split()))
    if parts[0] == 1:
        sl.insert(parts[1])
    else:
        print("YES" if sl.search(parts[1]) else "NO")

5. Bài tập luyện tập

Mã bài Tên bài tập Độ khó Kiểu bài tập (Bản chất)
sl-insert-search Tìm Kiếm Và Thêm Phần Tử Thao tác chèn và tìm kiếm trên Skip List / Set
sl-min-max Tìm Min-Max Động Duy trì Min và Max trên tập động dùng Skip List / Multiset
sl-order-statistics Thứ Tự Phần Tử ⭐⭐⭐ Indexed Skip List / Cấu trúc dữ liệu có quản lý kích thước con
sl-pred-succ Tìm Số Kế Cận ⭐⭐⭐ Tìm kiếm láng giềng kế cận (Predecessor & Successor)
sl-range-sum Tổng Trong Khoảng ⭐⭐⭐ Augmented Skip List tính tổng đoạn / BIT rời rạc hóa
sl-sliding-median Trung Vị Trượt ⭐⭐⭐⭐ Duy trì cửa sổ trượt và tìm trung vị trong mỗi vị trí

6. Tài liệu tham khảo

Bài liên quan: * Linked List chi tiết * Segment Tree * Fenwick Tree (BIT)


💬 Bình luận